Thuốc Ambroflam (ambroxol) điều trị các bệnh lý cấp và mãn tính trên đường hô hấp (Hộp 10 vỉ x 10 viên)
Công dụng: Thuốc Ambroflam điều trị các bệnh cấp và mạn tính ở đường hô hấp có kèm tăng tiết dịch phế quản không bình thường, đặc biệt trong đợt cấp của viêm phế quản mạn, hen phế quản, viêm phế quản dạng hen.
Đối tượng sử dụng: Người lớn và trẻ em trên 10 tuổi
Quy cách đóng gói: Hộp 10 vỉ x 10 viên
Mô tả
Thành phần
Ambroxol HCl BP: 30mg
Công dụng
Chỉ định
Các bệnh cấp và mạn tính ở đường hô hấp có kèm tăng tiết dịch phế quản không bình thường, đặc biệt trong đợt cấp của viêm phế quản mạn, hen phế quản, viêm phế quản dạng hen.
Dược lực học
Ambroxol là một chất chuyển hóa của bromhexin, có tác dụng và công dụng như bromhexin. Ambroxol có tác dụng long đờm và làm tiêu chất nhầy. Trong một vài trường hợp, ambroxol cải thiện được triệu chứng và làm giảm số đợt cấp tính trong viêm phế quản.
Các tài liệu mới đây cho thấy, thuốc có tác dụng đối với bệnh nhân tắc nghẽn phổi nhẹ và trung bình, nhưng không có lợi rõ rệt cho những bệnh nhân bị bệnh tắc nghẽn nặng.
Dược động học
Ambroxol hấp thu nhanh và gần như hoàn toàn khi dùng liều điều trị. Nồng độ tối đa trong huyết tương đạt được trong vòng 0.5 – 3 giờ sau khi dùng thuốc. Thuốc liên kết với protein huyết tương xấp xỉ 90%. Ambroxol khuếch tán nhanh từ máu đến mô với nồng độ thuốc cao nhất trong phổi. Nửa đời trong huyết tương từ 7 – 12 giờ. Khoảng 30% liều uống được thải trừ qua vòng hấp thu đầu tiên. Ambroxol được chuyển hóa chủ yếu ở gan. Tổng lượng bài tiết qua thận khoảng 90%.

Liều lượng – Cách dùng
Nên uống thuốc với nước sau khi ăn.
Người lớn và trẻ em trên 10 tuổi: 30 – 60mg/lần, 2 lần/ngày.
Quá liều và cách xử trí
Các dấu hiệu quá liều bao gồm tăng tiết nước bọt, buồn nôn và nôn, hạ huyết áp.
Cách xử trí: Thông báo ngay với bác sỹ. Điều trị tùy theo triệu chứng.
Quên liều và cách xử trí
Không dùng liều gấp đôi nếu quên dùng thuốc. Nếu bạn quên uống 1 liều thuộc, uống lại ngay khi nhớ ra, và sau đó dùng liều thuốc tiếp theo đúng theo lịch dùng thuốc.
Chống chỉ định
Bệnh nhân dị ứng với các thành phần của thuốc.
Loét dạ dày – tá tràng tiến triển.
Tương tác thuốc
Dùng ambroxol chung với các kháng sinh (amoxicillin, cefuroxim, erythromycin, doxycyclin…) làm tăng nồng độ kháng sinh trong nhu mô phổi.
Không phối hợp ambroxol với một thuốc chống ho (ví dụ codein) hoặc một thuốc làm khô đờm (ví dụ atropin): Phối hợp không hợp lý.
Chưa có báo cáo về tương tác bất lợi với các thuốc khác trên lâm sàng.
Tác dụng phụ
Thường gặp, ADR > 1/100
Tiêu hóa: Tai biến nhẹ, chủ yếu sau khi tiêm như ợ nóng, khó tiêu, đôi khi buồn nôn, nôn.
Ít gặp, 1/1000 < ADR < 1/100 Dị ứng, chủ yếu phát ban:
Hiểm gặp, ADR < 1/1000
Phản ứng kiểu phản vệ cấp tính, nặng, nhưng chưa chắc chắn là có liên quan đến ambroxol, miệng khô, và tăng các transaminase.
Bảo quản
Bảo quản trong bao bì kín, nơi khô ráo, nhiệt độ dưới 30°C
Để xa tầm tay của trẻ.
Số đăng ký
VN-16362-13
Nhà sản xuất
Flamingo Pharm., Ltd – ẤN ĐỘ
Nhà đăng ký
Rotaline Molekule Pvt.Ltd.
Đánh giá & Hỏi đáp
0 đánh giá cho Thuốc Ambroflam (ambroxol) điều trị các bệnh lý cấp và mãn tính trên đường hô hấp (Hộp 10 vỉ x 10 viên)
Chưa có đánh giá nào cho bộ lọc này.
Thảo luận / Hỏi đáp
Chưa có câu hỏi nào.






