Thuốc Carhurol 10 điều trị bệnh tăng cholesterol trong máu (Hộp 3 vỉ x 10 viên)
Công dụng: Giảm cholesterol toàn phần, LDL-cholesterol, triglycerid và hỗ trợ làm chậm tiến triển xơ vữa động mạch.
Đối tượng sử dụng: Người tăng cholesterol máu, rối loạn lipid máu hoặc có nguy cơ tim mạch cao theo chỉ định của bác sĩ.
Quy cách: Hộp 3 vỉ x 10 viên
Mô tả
Thành phần
Rosuvastatin: 10mg
Công dụng (Chỉ định)
Rosuvastatin 10mg được chỉ định trong các trường hợp:
- Tăng cholesterol máu nguyên phát (loại IIa), kể cả tăng cholesterol máu có tính chất gia đình kiểu dị hợp tử hoặc rối loạn lipid máu hỗn hợp (loại IIb) khi không đáp ứng đầy đủ với chế độ ăn kiêng và các liệu pháp không dùng thuốc khác.
- Hỗ trợ điều trị tăng triglycerid máu.
- Tăng cholesterol máu có tính chất gia đình kiểu đồng hợp tử, khi chế độ ăn kiêng và các liệu pháp giảm lipid khác không hiệu quả hay không thích hợp.
- Hỗ trợ chế độ ăn kiêng nhằm làm chậm tiến triển xơ vữa động mạch trong chiến lược điều trị làm giảm cholesterol toàn phần và LDL-cholesterol.

Liều dùng
- Liều khởi đầu thường là 5mg hoặc 10mg, mỗi ngày 1 lần.
- Sau đó nếu cần, có thể tăng liều dần theo từng đợt mỗi 4 tuần cho đến 20mg/ngày.
- Liều 40mg: chỉ dùng khi tăng cholesterol máu nặng, có nguy cơ tim mạch cao mà không đạt mục tiêu điều trị ở liều 20mg, và bệnh nhân cần được theo dõi chặt chẽ.
- Người châu Á: cân nhắc liều khởi điểm 5mg, vì nghiên cứu cho thấy khả năng hấp thu Rosuvastatin ở người châu Á tăng gấp 2 lần so với người da trắng.
Cách dùng
- Có thể uống 1 lần vào bất cứ lúc nào trong ngày, trong bữa ăn hoặc xa bữa ăn.
- Người cao tuổi, suy thận nhẹ đến vừa: không cần giảm liều.
- Không dùng cho người suy thận nặng.
- Kinh nghiệm dùng cho trẻ em chỉ giới hạn ở nhóm nhỏ trẻ từ 8 tuổi trở lên bị tăng cholesterol máu gia đình kiểu đồng hợp tử → không khuyến cáo dùng cho trẻ em.
- Bệnh nhân nên thực hiện chế độ ăn kiêng hợp lý trước khi dùng thuốc và tiếp tục trong suốt thời gian điều trị.
- Liều dùng cần cá thể hóa theo: cholesterol trước điều trị, mục tiêu điều trị và đáp ứng của bệnh nhân.
Quá liều
- Triệu chứng quá liều chưa được biết rõ, không có thuốc giải độc đặc hiệu.
- Khi quá liều: điều trị triệu chứng và hỗ trợ nếu cần.
- Nên theo dõi chức năng gan và nồng độ CK.
- Thẩm phân máu không có lợi.
Chống chỉ định (Không sử dụng trong trường hợp sau)
- Quá mẫn với Rosuvastatin hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
- Bệnh gan cấp tính hoặc tăng transaminase huyết thanh kéo dài vượt quá 3 lần giới hạn trên mức bình thường mà không rõ nguyên nhân.
- Suy thận nặng (độ thanh thải creatinin < 30 ml/phút).
- Người có bệnh lý về cơ.
- Người đang sử dụng Cyclosporin.
- Phụ nữ có thai/cho con bú, hoặc phụ nữ có thể mang thai mà không dùng biện pháp tránh thai thích hợp.
Tác dụng không mong muốn (Tác dụng phụ)
- Rosuvastatin nhìn chung dung nạp tốt, phản ứng phụ thường nhẹ và thoáng qua.
- Thường gặp: táo bón, buồn nôn, đau bụng, nhức đầu, chóng mặt, đau cơ, suy nhược.
- Ít gặp: ngứa, phát ban, mề đay, protein niệu.
- Hiếm gặp: viêm tụy, bệnh cơ, tiêu cơ vân, tăng men gan, đau khớp, phản ứng quá mẫn, phù mạch.
- Rất hiếm gặp: vàng da, viêm gan, bệnh đa dây thần kinh.
Thông báo cho bác sĩ những tác dụng không mong muốn gặp phải khi sử dụng thuốc.
Hướng dẫn xử trí ADR
- Men gan (AST/ALT) thay đổi thường gặp ở những tháng đầu điều trị statin.
- Nếu transaminase tăng: cần xét nghiệm lại để xác nhận và theo dõi đến khi về bình thường.
- Nếu AST/ALT dai dẳng > 3 lần giới hạn trên bình thường → ngừng statin.
- Khuyên người bệnh báo ngay khi có: đau cơ không rõ nguyên nhân, nhạy cảm đau, yếu cơ, nhất là kèm khó chịu hoặc sốt.
- Ngừng statin nếu CPK > 10 lần giới hạn trên bình thường và nếu chẩn đoán/ nghi ngờ bệnh cơ.
Tương tác với các thuốc khác
Cyclosporin: làm tăng AUC của Rosuvastatin gấp 7 lần.
Tăng INR khi dùng với thuốc đối kháng vitamin K (ví dụ warfarin).
Fenofibrat: không có tương tác đáng kể; nhưng dùng với gemfibrozil có thể làm tăng gấp đôi nồng độ rosuvastatin và tăng nguy cơ bệnh cơ.
Lopinavir/Ritonavir (và các phác đồ có Ritonavir): làm tăng nồng độ Rosuvastatin.
Antacid chứa Mg/Al hydroxyd: giảm nồng độ rosuvastatin khoảng 50%; uống cách nhau 2 giờ sẽ giảm tương tác (ý nghĩa lâm sàng chưa rõ).
Erythromycin: làm giảm nồng độ Rosuvastatin (có thể do tăng nhu động ruột).
Thuốc tránh thai uống chứa Norethisterone + Ethinyl estradiol: làm tăng sinh khả dụng của thuốc tránh thai.
Digoxin: không có tương tác đáng kể.
Rosuvastatin không ức chế/cảm ứng CYP450 → không tương tác đáng kể với fluconazol/ketoconazol; với itraconazol không có ý nghĩa lâm sàng.
Tăng nguy cơ tổn thương cơ khi dùng statin cùng:
-
Gemfibrozil
-
Các thuốc nhóm fibrat khác
-
Niacin liều cao (> 1 g/ngày)
-
Colchicin
-
Thuốc điều trị HIV/HCV (nguy cơ nặng nhất: tiêu cơ vân → suy thận, có thể tử vong)
Giới hạn liều:
-
Khi dùng cùng Atazanavir, Atazanavir + Ritonavir hoặc Lopinavir + Ritonavir → Rosuvastatin tối đa 10mg/ngày.
Lưu ý khi sử dụng (Cảnh báo và thận trọng)
- Cân nhắc dùng statin ở bệnh nhân có nguy cơ tổn thương cơ: 65 tuổi, suy giáp chưa kiểm soát, bệnh thận… → cần theo dõi sát.
- Báo ngay cho bác sĩ nếu có: đau cơ, mệt mỏi, sốt, nước tiểu sẫm màu, buồn nôn/nôn.
- Nguy cơ bệnh cơ tăng khi dùng cùng: Cyclosporin, fibrat (đặc biệt gemfibrozil), acid nicotinic, macrolid, azol, thuốc ức chế protease.
- Xét nghiệm chức năng gan trước khi điều trị và định kỳ trong điều trị.
- Nếu ALT/AST tăng kéo dài > 3 lần giới hạn bình thường → giảm liều hoặc ngừng thuốc.
- Thận trọng ở người uống nhiều rượu hoặc có tiền sử bệnh gan.
- Kiểm tra CK: nếu CK > 5 lần giới hạn bình thường → không nên bắt đầu điều trị.
- Liều cao 40mg đôi khi gây protein niệu → theo dõi và đánh giá chức năng thận.
- Khi phối hợp với amiodaron: không dùng quá 20mg/ngày.
Phụ nữ mang thai và cho con bú
Chống chỉ định cho phụ nữ mang thai và cho con bú.
- Phụ nữ có khả năng mang thai cần dùng biện pháp tránh thai hiệu quả; ngừng thuốc khi nghi ngờ có thai.
- Chưa rõ thuốc có bài tiết qua sữa mẹ không → đang dùng thuốc không nên cho con bú.
Người lái xe và vận hành máy móc
Dùng thuốc thận trọng cho người lái xe và vận hành máy móc.
Bảo quản
Nơi khô, tránh ánh sáng, nhiệt độ dưới 30°C.
Đánh giá & Hỏi đáp
0 đánh giá cho Thuốc Carhurol 10 điều trị bệnh tăng cholesterol trong máu (Hộp 3 vỉ x 10 viên)
Chưa có đánh giá nào cho bộ lọc này.
Thảo luận / Hỏi đáp
Chưa có câu hỏi nào.








