Thuốc tiêm Cepemid 1g điều trị các trường hợp nhiễm khuẩn nặng do vi khuẩn nhạy cảm (Hộp 1 lọ 20ml)
Công dụng: Thuốc tiêm Cepemid 1g điều trị các trường hợp nhiễm khuẩn nặng do vi khuẩn nhạy cảm
Đối tượng sử dụng: Dùng theo chỉ định của bác sĩ.
Quy cách đóng gói: Hộp 1 lọ 20ml
Mô tả
Thành phần
- Cilastatin (dưới dạng Cilastatin natri)……………….. 0,5g
- Imipenem (dưới dạng Imipenem monohydrat)……… 0,5g
- Tá dược: vừa đủ.
- Dạng bào chế: Thuốc bột pha tiêm.
Chỉ định
Thuốc Cepemid 1g được chỉ định trong các trường hợp nhiễm khuẩn nặng do vi khuẩn nhạy cảm:
- Nhiễm khuẩn đường mật
- Nhiễm khuẩn tiết niệu
- Nhiễm khuẩn hô hấp dưới, bao gồm viêm phổi mắc phải tại bệnh viện
- Nhiễm khuẩn ổ bụng
- Nhiễm khuẩn phụ khoa
- Nhiễm khuẩn xương và khớp
- Nhiễm khuẩn da và mô mềm
- Các nhiễm khuẩn hỗn hợp trong bệnh viện hoặc do nhiều loại vi khuẩn phối hợp.

Dược lực học
- Imipenem: Là kháng sinh nhóm carbapenem, có tác dụng diệt khuẩn bằng cách gắn vào các protein liên kết penicillin (PBP) trên màng ngoài của vi khuẩn [1]. Quá trình này ức chế tổng hợp thành tế bào vi khuẩn, dẫn đến tiêu diệt vi khuẩn nhanh chóng.
- Cilastatin: Không có hoạt tính kháng khuẩn trực tiếp nhưng ức chế enzym dehydropeptidase-1 tại thận, từ đó ngăn sự thủy phân Imipenem. Nhờ vậy, nồng độ và tác dụng kháng khuẩn của Imipenem được duy trì và kéo dài.
Dược động học
- Hấp thu: Sau khi tiêm tĩnh mạch, Imipenem nhanh chóng vào máu, đạt nồng độ đỉnh huyết tương sau khoảng 30 phút.
- Phân bố: Thuốc thấm tốt vào nhiều mô và dịch trong cơ thể như dịch khớp, dịch màng phổi, mô xương, tuyến nước bọt, đờm phế quản, dịch não tủy.
- Chuyển hóa và thải trừ: Imipenem nếu dùng đơn độc sẽ bị thủy phân nhanh bởi enzym dehydropeptidase ở thận. Sự có mặt của Cilastatin giúp ngăn chặn quá trình này, tăng hiệu quả điều trị. Thời gian bán thải của Imipenem khoảng 3 giờ, trong khi Cilastatin có thời gian bán thải dài hơn (khoảng 12 giờ ở bệnh nhân vô niệu).
Liều dùng
Người lớn
- Nhiễm khuẩn mức độ nhẹ – vừa: 250-500mg mỗi 6-8 giờ
- Nhiễm khuẩn nặng, đe dọa tính mạng: 1g mỗi 6-8 giờ
- Liều tối đa: 4 g/ngày hoặc 50 mg/kg/ngày
Trẻ em dưới 12 tuổi
- Liều thông thường: 15-25 mg/kg tiêm tĩnh mạch mỗi 6 giờ
- Liều tối đa: 2 g/ngày
Bệnh nhân suy thận
- Độ thanh thải creatinin 31-70 ml/phút: 500mg mỗi 6-8 giờ
- Độ thanh thải creatinin 21-30 ml/phút: 500mg mỗi 8-12 giờ
- Độ thanh thải creatinin 6-20 ml/phút: 250mg mỗi 12 giờ
Cách dùng
Chỉ sử dụng thuốc qua đường tiêm tĩnh mạch.
Xử trí khi quá liều
- Triệu chứng quá liều: Có thể gây co giật, tăng kích thích thần kinh cơ.
- Xử trí: Ngừng thuốc và điều trị triệu chứng.
Chống chỉ định
- Người quá mẫn với Imipenem, Cilastatin hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc Cepemid 1g.
- Không phối hợp với thuốc chứa natri valproat.
Tác dụng phụ
- Phản ứng dị ứng, huyết học: sốc phản vệ, ban xuất huyết, giảm bạch cầu, thiếu máu, mất bạch cầu hạt, bạch cầu ái toan tăng.
- Gan mật: tăng AST, ALT, bilirubin.
- Thận: viêm thận kẽ, suy thận cấp, rối loạn chức năng thận.
- Tiêu hóa: viêm đại tràng giả mạc, đau bụng, tiêu chảy kèm chất nhầy máu.
- Thần kinh trung ương: co giật, rối loạn thần kinh.
- Khác: sốt, khó thở, viêm phổi, thiếu vitamin, bội nhiễm, hội chứng lyell.
Tương tác thuốc
- Phối hợp với probenecid hoặc các kháng sinh beta-lactam khác: tăng nguy cơ độc tính.
- Dùng cùng natri valproat: có thể gây co giật.
- Các thử nghiệm đường niệu với Fehling, Benedict, Clinitest: có thể cho kết quả dương tính giả.
Lưu ý và thận trọng
- Thuốc Cepemid 1g chỉ được sử dụng đúng đường tiêm tĩnh mạch và phải có sự theo dõi, giám sát của nhân viên y tế.
- Trong quá trình điều trị có thể xuất hiện tình trạng phát triển quá mức các vi sinh vật không nhạy cảm, cần lưu ý để xử trí kịp thời.
- Tính an toàn và hiệu quả ở trẻ dưới 12 tuổi chưa được xác định rõ ràng, do đó cần cân nhắc kỹ khi sử dụng cho nhóm đối tượng này.
Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và thời kỳ cho con bú
Phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú chỉ dùng thuốc Cepemid 1g khi thật sự cần thiết và theo chỉ định bác sĩ.
Bảo quản
Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, ở nhiệt độ thường. Tránh ánh sáng trực tiếp chiếu vào. Để xa tầm với của trẻ nhỏ.
Quy cách đóng gói
Hộp 1 lọ 20ml
Thông tin thêm
- Công ty đăng ký: Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
- Xuất xứ: Việt Nam
- Số đăng ký: 893110484924
Đánh giá & Hỏi đáp
0 đánh giá cho Thuốc tiêm Cepemid 1g điều trị các trường hợp nhiễm khuẩn nặng do vi khuẩn nhạy cảm (Hộp 1 lọ 20ml)
Chưa có đánh giá nào cho bộ lọc này.
Thảo luận / Hỏi đáp
Chưa có câu hỏi nào.






