Thuốc tiêm Midapezon 1g điều trị nhiễm khuẩn (Hộp 1 lọ)
Công dụng: Thuốc tiêm Midapezon được chỉ định để điều trị các bệnh truyền nhiễm trùng gây ra bởi các vi khuẩn nhạy cảm
Đối tượng sử dụng: Dùng theo chỉ định của bác sĩ.
Quy cách đóng gói: Hộp 1 lọ
Mô tả
Thành phần
- Cefoperazone (dưới dạng Cefoperazone natri): 1g.
- Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri): 0.5g.
Chỉ định
Thuốc tiêm Midapezon được chỉ định để điều trị các bệnh truyền nhiễm trùng gây ra bởi các vi khuẩn nhạy cảm:
- Nhiễm trùng đường hô hấp (trên và dưới)
- Nhiễm trùng đường tiết niệu (trên và dưới)
- Viêm màng bụng, viêm túi mật, viêm đường mật, các bệnh nhiễm trùng ổ bụng khác.
- Nhiễm trùng máu
- Viêm màng não
- Nhiễm trùng da và mô mềm
- Nhiễm trùng xương, khớp
- Nhiễm trùng xương chậu, viêm màng trong dạ con, bệnh lậu, và các nhiễm trùng cơ quan sinh dục khác.

Dược lực học
- Cơ chế tác dụng của Midapezon dựa trên sự hiệp đồng của hai thành phần:
- Cefoperazone: Là kháng sinh bán tổng hợp nhóm Cephalosporin thế hệ 3. Cơ chế diệt khuẩn là ức chế sự tổng hợp mucopeptid ở thành tế bào vi khuẩn đang phân chia. Tuy nhiên, Cefoperazone đơn độc dễ bị phá hủy bởi enzyme beta-lactamase do vi khuẩn tiết ra (gây ra hiện tượng kháng thuốc).
- Sulbactam: Có cấu trúc tương tự penicillin nhưng hoạt tính kháng khuẩn yếu. Vai trò chính của Sulbactam là chất ức chế beta-lactamase “tự sát”. Nó gắn chặt vào enzyme của vi khuẩn, ngăn enzyme này phá hủy Cefoperazone.
- Nhờ có Sulbactam, Cefoperazone được bảo vệ an toàn để tiêu diệt vi khuẩn, kể cả những chủng đã kháng lại Penicillin và các Cephalosporin khác.
Dược động học
Hiểu rõ đường đi của thuốc trong cơ thể giúp bác sĩ điều chỉnh liều phù hợp cho bệnh nhân suy gan, thận:
- Hấp thu: Nồng độ đỉnh trong huyết thanh đạt được ngay sau khi tiêm truyền tĩnh mạch.
- Phân bố: Thuốc phân bố rộng khắp các mô và dịch cơ thể (bao gồm cả dịch mật, dịch màng bụng). Cả hai hoạt chất đều qua được hàng rào nhau thai và sữa mẹ.
- Thải trừ: Cefoperazone: Thải trừ chủ yếu qua đường mật (khoảng 70-75%) và một phần nhỏ qua nước tiểu. Do đó, nồng độ thuốc trong mật rất cao. Sulbactam: Thải trừ chủ yếu qua nước tiểu (thận).
Liều dùng
Liều lượng được tính dựa trên tổng lượng Cefoperazone + Sulbactam (tỷ lệ 2:1).
Người lớn:
- Nhiễm khuẩn nhẹ và trung bình: 1,5g – 3g/ngày (tương đương 1-2 lọ), chia làm 2 lần cách nhau 12 giờ.
- Nhiễm khuẩn nặng: Có thể tăng lên 6g – 12g/ngày (tương đương 4-8 lọ), chia làm 2-4 lần tùy mức độ nhiễm khuẩn theo chỉ định của bác sĩ.
Trẻ em:
- Liều khuyến cáo cơ bản: 30 – 60 mg/kg/ngày (tính theo tổng hoạt chất), chia làm 2-4 lần.
- Nhiễm khuẩn nghiêm trọng: Có thể tăng liều nhưng cần theo dõi chặt chẽ.
Đối tượng đặc biệt:
- Bệnh nhân suy thận: Cần điều chỉnh liều dựa trên độ thanh thải Creatinin để tránh tích lũy Sulbactam.
- Độ thanh thải Creatinin 15-30 ml/phút: Tối đa 2g Sulbactam/ngày.
- Độ thanh thải Creatinin < 15 ml/phút: Tối đa 1g Sulbactam/ngày.
- Bệnh nhân suy gan: Cefoperazone thải trừ qua mật, nên cần thận trọng và có thể phải giảm liều nếu bệnh nhân bị tắc mật nặng hoặc bệnh gan nghiêm trọng.
Cách dùng
Thuốc Midapezon dùng đường tiêm bắp sâu (IM) hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV).
Chống chỉ định
- Người có tiền sử mẫn cảm với Cefoperazone, Sulbactam hoặc bất kỳ kháng sinh nào thuộc nhóm Penicillin và Cephalosporin.
- Người có tiền sử dị ứng nghiêm trọng.
Tác dụng phụ
- Dù dung nạp tốt, thuốc vẫn có thể gây ra một số tác dụng không mong muốn:
- Hệ tiêu hóa (Thường gặp nhất): Tiêu chảy (3,9%), buồn nôn, nôn. Đôi khi có thể gặp viêm đại tràng màng giả.
- Hệ da: Phản ứng dị ứng, ban đỏ (0,6%), mày đay (0,8%).
- Hệ tạo máu: Giảm bạch cầu trung tính có hồi phục (khi dùng dài ngày), giảm Hemoglobin, giảm tiểu cầu. Đặc biệt lưu ý tình trạng giảm Prothrombin huyết gây nguy cơ chảy máu.
- Tại chỗ tiêm: Đau tại chỗ tiêm bắp hoặc viêm tĩnh mạch tại chỗ truyền.
- Phản ứng sốc phản vệ: Hiếm gặp nhưng nguy hiểm, cần theo dõi sát sau khi tiêm.
Tương tác thuốc
- Rượu, Bia (Phản ứng Disulfiram): Cefoperazone chứa nhóm N-methylthiotetrazole (NMTT) gây ức chế chuyển hóa rượu.
- Thuốc chống đông máu (Warfarin, Heparin): Làm tăng nguy cơ chảy máu do tác dụng cộng hưởng giảm Prothrombin. Cần theo dõi chỉ số đông máu thường xuyên.
- Thuốc kháng sinh Aminoglycosid: Gây kết tủa nếu trộn chung (như đã đề cập ở phần cách dùng).
Lưu ý và thận trọng
- Nguy cơ chảy máu: Do Cefoperazone có thể gây giảm Prothrombin máu (liên quan đến thiếu hụt Vitamin K). Cần thận trọng ở người già, người suy dinh dưỡng hoặc kém hấp thu. Bác sĩ có thể chỉ định bổ sung Vitamin K nếu cần.
- Bội nhiễm: Dùng kháng sinh dài ngày có thể làm phát triển quá mức các vi khuẩn không nhạy cảm (như nấm Candida).
Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và thời kỳ cho con bú
- Thuốc qua được nhau thai. Chỉ sử dụng cho phụ nữ mang thai khi thật sự cần thiết và có chỉ định cân nhắc lợi ích/nguy cơ từ bác sĩ chuyên khoa.
- Một lượng nhỏ thuốc bài tiết qua sữa mẹ. Dù chưa ghi nhận tác hại nghiêm trọng, nhưng nên thận trọng theo dõi trẻ (nguy cơ tiêu chảy, nấm miệng) hoặc ngừng cho con bú tạm thời trong thời gian dùng thuốc.
Ảnh hưởng của thuốc lên khả năng lái xe và vận hành máy móc
Thận trọng khi sử dụng. Mặc dù hiếm gặp, thuốc có thể gây đau đầu, chóng mặt hoặc cảm giác bồn chồn ở một số ít bệnh nhân, ảnh hưởng đến khả năng phản xạ.
Bảo quản
- Giữ thuốc trong bao bì kín, tránh ánh sáng trực tiếp (Cefoperazone nhạy cảm với ánh sáng).
- Nhiệt độ bảo quản: Dưới 30°C, nơi khô ráo, thoáng mát. Sau khi pha, dung dịch thuốc ổn định tốt nhất nên dùng ngay. Nếu cần bảo quản, tham khảo hướng dẫn chi tiết của cán bộ y tế (thường không quá 24h ở nhiệt độ phòng hoặc tủ lạnh tùy dung môi). Để xa tầm tay trẻ em.
Quy cách đóng gói
Hộp 1 lọ
Thông tin thêm
- Công ty sản xuất: MD Pharco – Việt Nam
- Xuất xứ: Việt Nam
- Số đăng ký: VD-34715-20
Đánh giá & Hỏi đáp
0 đánh giá cho Thuốc tiêm Midapezon 1g điều trị nhiễm khuẩn (Hộp 1 lọ)
Chưa có đánh giá nào cho bộ lọc này.
Thảo luận / Hỏi đáp
Chưa có câu hỏi nào.






